期滿

qī mǎn kì mãn

Hán Việt: kì mãn · Pinyin: qī mǎn

Tổng quan

hết hạn | hết hiệu lực | kết thúc

Cấu tạo: (kì) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hết hạn | hết hiệu lực | kết thúc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 到達約定的期限。如:「這次的股票申購案到月底截止,期滿不再受理。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 达到了规定的期限:任职~|服刑~。

Eng

  • CC-CEDICT to expire|to run out|to come to an end
  • Cihui to expire; to run out; to come to an end