期牛 qī niú · kì ngưu Hán Việt: kì ngưu · Pinyin: qī niú Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 牛 (ngưu)Pinyinqī niúHán Việtkì ngưuCấu tạo期 + 牛 · kì + ngưu nghĩa thành phần: kì + ngưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即夔牛。古代蜀地产的一种大牛。Tân Hoa Tự Điển 1.即夔牛。古代蜀地产的一种大牛。