期盼
kì phán
Hán Việt: kì phán · Pinyin: qī pàn
Tổng quan
mong đợi | chờ đợi
Nghĩa
Việt
- Cihui mong đợi | chờ đợi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 期待、盼望。如:「小孩子都期盼早點兒長大,老人家卻希望回到從前。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 期待;盼望:~你们早日归来。
Eng
- CC-CEDICT to expect; to await
- Cihui to expect; to await