期稔

qī rěn kì nhẫm

Hán Việt: kì nhẫm · Pinyin: qī rěn

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (nhẫm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"杘稔"; 一年。稔﹐古代谷物一年一熟﹐因称年为稔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"杘稔"。 2.一年。稔﹐古代谷物一年一熟﹐因称年为稔。