期終

qī zhōng kì chung

Hán Việt: kì chung · Pinyin: qī zhōng

Tổng quan

kết thúc một kỳ hạn cố định

Cấu tạo: (kì) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết thúc một kỳ hạn cố định

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 期末。

Eng

  • CC-CEDICT end of a fixed term
  • Cihui end of a fixed term