期約

qī yuē kì ước

Hán Việt: kì ước · Pinyin: qī yuē

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (ước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 约定共同信守的事项; 约期;约会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.约定共同信守的事项。 2.约期;约会。

Eng

  • Cihui 期約 īyuē v. agree on a time for the delivery of a bribe ◆n. allotted time; time limit