期練 qī liàn · kì luyện Hán Việt: kì luyện · Pinyin: qī liàn Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 練 (luyện)Pinyinqī liànHán Việtkì luyệnCấu tạo期 + 練 · kì + luyện nghĩa thành phần: kì + luyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丧礼服制。期丧的第十一个月祭于家庙时穿着练帛。Tân Hoa Tự Điển 1.丧礼服制。期丧的第十一个月祭于家庙时穿着练帛。