期要 qī yào · kì yếu Hán Việt: kì yếu · Pinyin: qī yào Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 要 (yếu)Pinyinqī yàoHán Việtkì yếuCấu tạo期 + 要 · kì + yếu nghĩa thành phần: kì + yếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 约定共同遵守的事项; 约定的时日。Tân Hoa Tự Điển 1.约定共同遵守的事项。 2.约定的时日。