期親 qī qīn · kì thân Hán Việt: kì thân · Pinyin: qī qīn Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 親 (thân)Pinyinqī qīnHán Việtkì thânCấu tạo期 + 親 · kì + thân nghĩa thành phần: kì + thân