期話 qī huà · kì thoại Hán Việt: kì thoại · Pinyin: qī huà Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 話 (thoại)Pinyinqī huàHán Việtkì thoạiCấu tạo期 + 話 · kì + thoại nghĩa thành phần: kì + thoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 会晤交谈。Tân Hoa Tự Điển 1.会晤交谈。