期質 qī zhì · kì chất Hán Việt: kì chất · Pinyin: qī zhì Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 質 (chất)Pinyinqī zhìHán Việtkì chấtCấu tạo期 + 質 · kì + chất nghĩa thành phần: kì + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹寿命。Tân Hoa Tự Điển 1.犹寿命。