期較 qī jiào · kì giác Hán Việt: kì giác · Pinyin: qī jiào Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 較 (giác)Pinyinqī jiàoHán Việtkì giácCấu tạo期 + 較 · kì + giác nghĩa thành phần: kì + giác