期較

qī jiào kì giác

Hán Việt: kì giác · Pinyin: qī jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言考虑计较。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言考虑计较。