期集 qī jí · kì tập Hán Việt: kì tập · Pinyin: qī jí Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 集 (tập)Pinyinqī jíHán Việtkì tậpCấu tạo期 + 集 · kì + tập nghĩa thành phần: kì + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 定期的聚会。特指唐宋时进士及第后按惯例聚集游宴。Tân Hoa Tự Điển 1.定期的聚会。特指唐宋时进士及第后按惯例聚集游宴。