期集錢 qī jí qián · kì tập tiễn Hán Việt: kì tập tiễn · Pinyin: qī jí qián Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 集 (tập) + 錢 (tiễn)Pinyinqī jí qiánHán Việtkì tập tiễnCấu tạo期 + 集 + 錢 · kì + tập + tiễn nghĩa thành phần: kì + tập + tiễn