期集錢

qī jí qián kì tập tiễn

Hán Việt: kì tập tiễn · Pinyin: qī jí qián

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (tập) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"期集费"。