期驗

qī yàn kì nghiệm

Hán Việt: kì nghiệm · Pinyin: qī yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (nghiệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言时代凭证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言时代凭证。