期高 qī gāo · kì cao Hán Việt: kì cao · Pinyin: qī gāo Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 高 (cao)Pinyinqī gāoHán Việtkì caoCấu tạo期 + 高 · kì + cao nghĩa thành phần: kì + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有馀。Tân Hoa Tự Điển 1.有馀。