期高

qī gāo kì cao

Hán Việt: kì cao · Pinyin: qī gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有馀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有馀。