朣朦

tóng méng

Pinyin: tóng méng

Tổng quan

Cấu tạo: + (mông)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隱約不明的樣子。唐.韓愈〈謁衡嶽廟遂宿嶽寺題門樓〉詩:「夜投佛寺上高閣,星月掩映雲朣朦。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不明亮的样子。

Eng

  • Cihui 朣朦 tóngméng v.p. <wr.> obscure; dim; hazy