朣
Pinyin: tóng
Tổng quan
ánh sáng từ trăng mọc
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tóng |
|---|---|
| Quảng Đông | tung4 |
| Hàn Quốc | 동 |
| Chú âm | ㄊㄨㄥˊ |
| Phản thiết | 徒東切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「朣朦」、「朣朧」等條。
Eng
- CC-CEDICT light from the rising moon
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【正韻】徒紅切【集韻】徒東切,𠀤音同。月初出也。【潘岳·秋興賦】月朣朧以含光兮。【註】朣朧,欲明也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧬖