朣朧

ĐỒNG LÔNG

Hán Việt: ĐỒNG LÔNG

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

月色將明的樣子。晉.潘岳〈秋興賦〉:「月朣朧以含光兮,露淒清以凝冷。」

Cấu tạo: 朣 + 朧 (lông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mờ tỏ
  • Biên soạn 朣朧 tónglóng n. appearance of the moon beginning to increase in brightness

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 月色將明的樣子。晉.潘岳〈秋興賦〉:「月朣朧以含光兮,露淒清以凝冷。」

Eng

  • Cihui 朣朧 tónglóng n. appearance of the moon beginning to increase in brightness

Từ liên quan

Gần nghĩa

朣朣 · 朣朦 · 朧光 · 朧明 · 朧月 · 朧朣 · 朧朧 · 朧腫