朣朧

Tổng quan

Cấu tạo: + (lông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ạng sáng, tảng sáng. đồng lung đồng lung ☆Rạng sáng, tảng sáng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 月色將明的樣子。晉.潘岳〈秋興賦〉:「月朣朧以含光兮,露淒清以凝冷。」

Eng

  • Cihui 朣朧 tónglóng n. appearance of the moon beginning to increase in brightness