朦昧 méng mèi · mông muội Hán Việt: mông muội · Pinyin: méng mèi Tổng quan Cấu tạo: 朦 (mông) + 昧 (muội)Pinyinméng mèiHán Việtmông muộiCấu tạo朦 + 昧 · mông + muội nghĩa thành phần: mông + muội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迷糊貌; 愚昧无知; 隐瞒真情以图蒙混欺骗;欺骗。Tân Hoa Tự Điển 1.迷糊貌。 2.愚昧无知。 3.隐瞒真情以图蒙混欺骗;欺骗。