朦朦胧胧

méng méng lóng lóngmông mông lông lông

Hán Việt: mông mông lông lông · Pinyin: méng méng lóng lóng

Tổng quan

sương

新华 · Tân Hoa Đại lục

指人意识不十分清晰或事物界限不清。

Cấu tạo: 朦 (mông) + 朦 (mông) + 朧 (lông) + 朧 (lông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mơ hồ
  • Tần suất từ sương
  • Biên soạn r.f. obscure; hazy (of moon/etc.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人意识不十分清晰或事物界限不清。

Eng

  • Cihui 朦朦朧朧 éngménglónglóng r.f. obscure; hazy (of moon/etc.)
  • Tần suất từ r.f. obscure; hazy (of moon/etc.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

朦朦忪忪 · 朦朦雨