朦混 méng hùn · mông hỗn Hán Việt: mông hỗn · Pinyin: méng hùn Tổng quan Cấu tạo: 朦 (mông) + 混 (hỗn)Pinyinméng hùnHán Việtmông hỗnCấu tạo朦 + 混 · mông + hỗn nghĩa thành phần: mông + hỗn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用欺骗手段使人相信虚假的事物。Tân Hoa Tự Điển 1.用欺骗手段使人相信虚假的事物。