朦狡

méng jiǎo mông giảo

Hán Việt: mông giảo · Pinyin: méng jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (mông) + (giảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愚昧而狡詐。南朝梁.陶弘景〈發真隱訣序〉:「真人立象垂訓,本不為朦狡設言。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指愚昧狡诈的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指愚昧狡诈的人。