朦蔽 méng bì · mông tế Hán Việt: mông tế · Pinyin: méng bì Tổng quan Cấu tạo: 朦 (mông) + 蔽 (tế)Pinyinméng bìHán Việtmông tếCấu tạo朦 + 蔽 · mông + tế nghĩa thành phần: mông + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹欺瞒; 遮掩。Tân Hoa Tự Điển 1.犹欺瞒。 2.遮掩。