朦骨 méng gǔ·mông cốt Hán Việt: mông cốt · Pinyin: méng gǔ Tổng quan (cổ) Mông Cổ Cấu tạo: 朦 (mông) + 骨 (cốt)Pinyinméng gǔHán Việtmông cốtCấu tạo朦 + 骨 · mông + cốt nghĩa thành phần: mông + cốt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Mông CổEngCihui (archaic) Mongol Từ liên quan Gần nghĩa朦朧 · 朦胧 · 骨人 · 骨佛 · 骨凿 · 骨刀 · 骨刮 · 骨刺