朧明

lóng míng lông minh

Hán Việt: lông minh · Pinyin: lóng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (lông) + (minh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 月明的樣子。唐.元稹〈嘉陵驛〉詩二首之一:「仍對牆南滿山樹,野花撩亂月朧明。」

Eng

  • Cihui 朧明 óngmíng n. the moon's brightness