朧明

lóng mínglông minh

Hán Việt: lông minh · Pinyin: lóng míng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.微明。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

月明的樣子。唐.元稹〈嘉陵驛〉詩二首之一:「仍對牆南滿山樹,野花撩亂月朧明。」

Cấu tạo: 朧 (lông) + 明 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trăng sáng
  • Biên soạn the moon's brightness

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 月明的樣子。唐.元稹〈嘉陵驛〉詩二首之一:「仍對牆南滿山樹,野花撩亂月朧明。」

Eng

  • Cihui 朧明 óngmíng n. the moon's brightness

Từ liên quan

Gần nghĩa

明中 · 明主 · 明麗 · 明了 · 明亮 · 明人 · 明仁 · 明代