木下

mù xiàmộc hạ

Hán Việt: mộc hạ · Pinyin: mù xià

Tổng quan

Kinoshita (họ Nhật Bản)

Cấu tạo: 木 (mộc) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kinoshita
  • Tần suất từ Kinoshita (họ Nhật Bản)

Eng

  • Cihui Kinoshita (Japanese surname)
  • Tần suất từ Kinoshita (Japanese surname)

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人