木位

mù wèi mộc vị

Hán Việt: mộc vị · Pinyin: mù wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指供祭祀的木牌位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指供祭祀的木牌位。