木佬佬
mộc lão lão
Hán Việt: mộc lão lão · Pinyin: mù lǎo lǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"木老老"; 方言。犹言很多; 方言。用作副词≤,非常。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"木老老"。 2.方言。犹言很多。 3.方言。用作副词≤,非常。
Hán Việt: mộc lão lão · Pinyin: mù lǎo lǎo