木侯

mù hóu mộc hầu

Hán Việt: mộc hầu · Pinyin: mù hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沐猴。即猕猴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沐猴。即猕猴。