木俑
mộc dũng
Hán Việt: mộc dũng · Pinyin: mù yǒng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 木製的人偶。如:「古代有以木俑隨葬的習俗。」「她很喜歡哥哥為她雕刻的木俑。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代用以殉葬的木偶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代用以殉葬的木偶。
Eng
- Cihui 木俑 ùyǒng* n. wooden figurine (as a burial object)