木偶劇

mù ǒu jù mộc ngẫu kịch

Hán Việt: mộc ngẫu kịch · Pinyin: mù ǒu jù

Tổng quan

múa rối

Cấu tạo: (mộc) + (ngẫu) + (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui múa rối

Eng

  • CC-CEDICT puppet show
  • Cihui 木偶劇 ù'ǒujù n. puppet show/play M:¹chū/²mù/²chǎng