木僵

mù jiāng mộc cương

Hán Việt: mộc cương · Pinyin: mù jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹木强。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹木强。

Eng

  • Cihui 木僵 mùjiāng s.v. numb; stiff