木兔 mù tù · mộc thỏ Hán Việt: mộc thỏ · Pinyin: mù tù Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 兔 (thỏ)Pinyinmù tùHán Việtmộc thỏCấu tạo木 + 兔 · mộc + thỏ nghĩa thành phần: mộc + thỏ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟名。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。