木公

mù gōng mộc công

Hán Việt: mộc công · Pinyin: mù gōng

Tổng quan

ột tên chỉ cây tùng, loại cây quân tử. mộc công mộc công ☆Một tên chỉ cây tùng, loại cây quân tử.

Cấu tạo: (mộc) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ột tên chỉ cây tùng, loại cây quân tử. mộc công mộc công ☆Một tên chỉ cây tùng, loại cây quân tử.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.松科「松樹」的別名。參見「松樹」條。 2.神話傳說中的仙人東華帝君。參見「東王公」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仙人名。又名东王公或东王父。常与西王母(即金母)并称; "松"字可拆为木﹑公二字,因以为松的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仙人名。又名东王公或东王父。常与西王母(即金母)并称。 2."松"字可拆为木﹑公二字,因以为松的别名。