木獸

mù shòu mộc thú

Hán Việt: mộc thú · Pinyin: mù shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木制的兽; 谓林中野兽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木制的兽。 2.谓林中野兽。