木冊 mù cè · mộc sách Hán Việt: mộc sách · Pinyin: mù cè Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 冊 (sách)Pinyinmù cèHán Việtmộc sáchCấu tạo木 + 冊 · mộc + sách nghĩa thành phần: mộc + sách