木冰
mộc băng
Hán Việt: mộc băng · Pinyin: mù bīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 雨雪霜沾附于树木遇寒而凝结成冰; 指雨雪霜沾附于树木所凝结成的冰。
- Tân Hoa Tự Điển 1.雨雪霜沾附于树木遇寒而凝结成冰。 2.指雨雪霜沾附于树木所凝结成的冰。
Hán Việt: mộc băng · Pinyin: mù bīng