木刀 mù dāo · mộc đao Hán Việt: mộc đao · Pinyin: mù dāo Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 刀 (đao)Pinyinmù dāoHán Việtmộc đaoCấu tạo木 + 刀 · mộc + đao nghĩa thành phần: mộc + đao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木制的刀。Tân Hoa Tự Điển 1.木制的刀。jaJMdict wooden sword