木劍

mù jiàn mộc kiếm

Hán Việt: mộc kiếm · Pinyin: mù jiàn

Tổng quan

kiếm gỗ

Cấu tạo: (mộc) + (kiếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiếm gỗ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木制的假剑『时朝服带剑,晋始改用木制,称班剑﹑象剑; 笞刑刑具名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木制的假剑『时朝服带剑,晋始改用木制,称班剑﹑象剑。 2.笞刑刑具名。

Eng

  • CC-CEDICT wooden sword
  • Cihui wooden sword