木勺 mộc chước Hán Việt: mộc chước Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 勺 (chước)Hán Việtmộc chướcCấu tạo木 + 勺 · mộc + chước nghĩa thành phần: mộc + chước Nghĩa EngCihui 木勺 ùsháo n. wooden spoon M:¹bǎ