木匣

mù xiá mộc hạp

Hán Việt: mộc hạp · Pinyin: mù xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (hạp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 木製的小箱子。《舊唐書.卷六七.列傳.李靖》:「其佩筆尚堪書,金裝木匣,製作精巧。」《三國演義》第三三回:「就坐席上砍下二人之頭,用木匣盛貯,使人送到易州。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木制匣子;小木箱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木制匣子;小木箱。

Eng

  • Cihui 木匣 ùxiá n. wooden box (usually small) M:²zhī/ge