木匾 mộc biển Hán Việt: mộc biển Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 匾 (biển)Hán Việtmộc biểnCấu tạo木 + 匾 · mộc + biển nghĩa thành phần: mộc + biển Nghĩa EngCihui 木匾 ùbiǎn n. inscribed wooden board M:²kuài