木釐 mù lí · mộc li Hán Việt: mộc li · Pinyin: mù lí Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 釐 (li)Pinyinmù líHán Việtmộc liCấu tạo木 + 釐 · mộc + li nghĩa thành phần: mộc + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代专向木商征税的局卡。Tân Hoa Tự Điển 1.清代专向木商征税的局卡。