木厥 mù jué · mộc quyết Hán Việt: mộc quyết · Pinyin: mù jué Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 厥 (quyết)Pinyinmù juéHán Việtmộc quyếtCấu tạo木 + 厥 · mộc + quyết nghĩa thành phần: mộc + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋元俗语。倔强凶悍。Tân Hoa Tự Điển 1.宋元俗语。倔强凶悍。