木吏

mù lì mộc lại

Hán Việt: mộc lại · Pinyin: mù lì

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木雕的狱吏。语出《汉书.司马迁传》"故士有画地为牢势不入,削木为吏议不对,定计于鲜也。"后因以"木吏"借指刑官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木雕的狱吏。语出《汉书.司马迁传》"故士有画地为牢势不入,削木为吏议不对,定计于鲜也。"后因以"木吏"借指刑官。