木商 mù shāng · mộc thương Hán Việt: mộc thương · Pinyin: mù shāng Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 商 (thương)Pinyinmù shāngHán Việtmộc thươngCấu tạo木 + 商 · mộc + thương nghĩa thành phần: mộc + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经营木材购销的商人。Tân Hoa Tự Điển 1.经营木材购销的商人。