木器

mù qì mộc khí

Hán Việt: mộc khí · Pinyin: mù qì

Tổng quan

đồ gỗ

Cấu tạo: (mộc) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ gỗ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用木材製造的家具。如:「這等上好的木器,是用紅木做的吧?」《西遊記》第二四回:「若受些木器,就枯了,就喫也不得延壽。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用木材制造的器具。

Eng

  • CC-CEDICT wooden articles
  • Cihui wooden articles